Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
27AGE
20/05/1999
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Hạng hai Đức
-
Europa League
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 7(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 25/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.07
Thẻ phạt
- 1.1(0.3)Sút bóng
(OT)
- 23.07(16.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|