Thông tin
- AlbaniaQuốc gia
-
28AGE
06/09/1998
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ba Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 31/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.16
Thẻ phạt
- 0.53(0.09)Sút bóng
(OT)
- 20.66(17.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 1.34Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.34Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 25/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 75.43(69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 5.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 3.14Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 2.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|