Thông tin
Okayama FC
Contract Period:
-
66
- Nhật BảnQuốc gia
-
24AGE
21/02/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
26
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
21
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 7.75(6.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.38(0.14)Sút bóng
(OT)
- 9.57(7.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 5/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.79(0.36)Sút bóng
(OT)
- 13(10.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.24(0.06)Sút bóng
(OT)
- 1.47(1.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 1/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/35GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Imabari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Roasso Kumamoto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
1 |
0 |
0 |
0
1
|