Thông tin
Gangwon FC
Contract Period:
34
- Hàn QuốcQuốc gia
-
25AGE
06/02/2001
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
Thống kê cầu thủ
- 12/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.25
Thẻ phạt
- 0.92(0.33)Sút bóng
(OT)
- 24.67(17.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.58Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.92Đánh đầu thành công
- 20/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.43(0.29)Sút bóng
(OT)
- 37.29(29.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Daegu FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Suwon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|