Thông tin
Servette
Contract Period:
10
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
24AGE
16/12/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 12/13GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/24GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 2.54(0.79)Sút bóng
(OT)
- 17.54(12.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.58Rê bóng
- 1.42Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2.83(0.7)Sút bóng
(OT)
- 17.53(12.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.83Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.77Đánh đầu
- 2.37Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.73Đánh đầu thành công
- 13/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.21(0.36)Sút bóng
(OT)
- 9.14(6.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 1.75(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Zurich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
2 |
0 |
0 |
0
0
|