Thông tin
Strasbourg
Contract Period:
18
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
23AGE
11/05/2003
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 20/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.1
Thẻ phạt
- 0.5(0.15)Sút bóng
(OT)
- 39.35(33.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.15Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 1.95Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 13/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.05
0.05
Thẻ phạt
- 0.84(0.21)Sút bóng
(OT)
- 29.89(25.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 2.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 2.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.91(0.18)Sút bóng
(OT)
- 23.27(18.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 1.27Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 1.45Sai lầm
- 1.82Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 53(44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|