Thông tin
- Benin,NigeriaQuốc gia
-
24AGE
09/05/2002
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 23/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 2.16(0.68)Sút bóng
(OT)
- 29(23.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.16Chọc khe
- 1.42Rê bóng
- 1.23Bị phạm lỗi
- 1.26Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 2.26Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 44.5(36.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 23(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 3.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 14/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR Cup
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Karagumruk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Ai Cập |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Nigeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Lesotho |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Karagumruk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|