Thông tin
- Nhật BảnQuốc gia
-
33AGE
09/03/1993
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Kirin Cup (Japan)
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
EAFF E-1 Football Championship
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-23
-
21-22
-
21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-19
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Tunisia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Scotland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|