Thông tin
- Nhật BảnQuốc gia
-
32AGE
30/12/1994
- -Vị trí
- 166 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.29(0.07)Sút bóng
(OT)
- 22.5(16.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/39GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|