Thông tin
Grimsby Town
Contract Period:
14
- Anh,NigeriaQuốc gia
-
30AGE
17/10/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
Thống kê cầu thủ
- 13/37GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.95(0.35)Sút bóng
(OT)
- 9.95(6.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.11(0.11)Sút bóng
(OT)
- 7.33(5.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Oldham Athletic AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Cambridge United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Shrewsbury Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Boston United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENL Cup
|
U21 Leeds United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|