Thông tin
FC Famalicao
Contract Period:
16
- Hà LanQuốc gia
-
26AGE
01/02/2000
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0.16(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.68(0.29)Sút bóng
(OT)
- 64.58(57.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 3.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.65Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 1.55Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0.07(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.48(0.21)Sút bóng
(OT)
- 49.41(42.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 3.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 1.66Cắt bóng
- 0.72Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0.79Bẫy việt vị
- 2.59Đánh đầu thành công
- 18/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.23
Thẻ phạt
- 1.09(0.32)Sút bóng
(OT)
- 45.77(39.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 3.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 2.05Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
FC Porto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|