Thông tin
Anderlecht
Contract Period:
32
- ĐứcQuốc gia
-
26AGE
27/11/2000
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 93 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Hạng hai Đức
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 42.69(29.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 10.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.03Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 47(34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 11.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|