Thông tin
Queens Park Rangers
Contract Period:
-
46
- Trinidad & Tobago,AnhQuốc gia
-
22AGE
06/05/2004
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.65(0.29)Sút bóng
(OT)
- 4.88(3.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.82Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/19GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.37(0.74)Sút bóng
(OT)
- 6.16(3.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.42Đánh đầu
- 0.84Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.05Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.38(0.69)Sút bóng
(OT)
- 7.94(4.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.56Bị phạm lỗi
- 1.56Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 2.88Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPCA
|
Curacao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Carlisle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bromley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|