| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 39 | 180 cm | 73 kg | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 185 cm | 76 kg | Romania |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 178 cm | 79 kg | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 186 cm | 80 kg | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 181 cm | - | Ý |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 172 cm | 60 kg | Ý |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | - | 75 kg | Ý |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Ý |
| Tiền vệ | 26 | - | 75 kg | Pháp |
| Hậu vệ | 24 | 185 cm | - | Ý |
| Hậu vệ | 21 | - | 75 kg | Ý |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 188 cm | 83 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 190 cm | 80 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 186 cm | 78 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 187 cm | 70 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | - | 75 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 180 cm | 72 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 180 cm | 70 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 184 cm | - | Ý |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 180 cm | 83 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 186 cm | 79 kg | Mali |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 170 cm | 64 kg | Ý |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 177 cm | 73 kg | Ý |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 183 cm | 76 kg | Ý |
| Thủ môn | 28 | 194 cm | 74 kg | Ý |
| Thủ môn | 26 | 182 cm | 80 kg | Ý |
| Thủ môn | 19 | - | - | Ý |
| Thủ môn | 24 | 193 cm | 80 kg | Ý |

