| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 45 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 37 | 190 cm | 77 kg | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 179 cm | 77 kg | Paraguay |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 185 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 186 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 176 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 175 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 175 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 177 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo thứ hai | 24 | - | - | Brazil |
| Hậu vệ | 23 | 183 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 38 | 188 cm | 83 kg | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 191 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 187 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 183 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 187 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 183 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 178 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | - | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 34 | 179 cm | 64 kg | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 37 | 176 cm | 73 kg | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 184 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 179 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 36 | 180 cm | 69 kg | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 183 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 177 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 175 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 188 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 188 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 175 cm | - | Senegal |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 187 cm | 75 kg | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 185 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 28 | 196 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 36 | 195 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 22 | 199 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 33 | 186 cm | - | Brazil |



