Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
6
- Phần Lan,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
28AGE
22/12/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu
-
Cúp Séc
-
VĐQG Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Phần Lan
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
21
-
19
-
18
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Ararat Armenia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Ba Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Lithuania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|