Thông tin
- Anh,D.R. CongoQuốc gia
-
29AGE
22/07/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 31/44GS/GP
- 0.36(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.02Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.27(0.61)Sút bóng
(OT)
- 7.75(5.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 0.34Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 25/39GS/GP
- 0.28(0.15)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.13(0.64)Sút bóng
(OT)
- 8.15(5.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.25)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 1.56(1.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Barrow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Walsall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|