Thông tin
- Ba LanQuốc gia
-
25AGE
27/08/2001
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 3 Anh
Thống kê cầu thủ
- 20/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.26
Thẻ phạt
- 0.48(0.09)Sút bóng
(OT)
- 28.74(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.87Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0.48Bẫy việt vị
- 3.83Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0.03)Sút bóng
(OT)
- 26(17.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.9Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 4.3Đánh đầu thành công
- 14/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.26(0.16)Sút bóng
(OT)
- 38.95(29.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 1.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.79Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.37Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0.74Bẫy việt vị
- 2.74Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|