Thông tin
FC Rapid Bucuresti
Contract Period:
18
- Bờ Biển Ngà,PhápQuốc gia
-
26AGE
06/11/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.85 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21
Thống kê cầu thủ
- 29/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 11(9.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 11/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.73(0.27)Sút bóng
(OT)
- 32.93(28.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 3.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
SCM Argesul Pitesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
SCM Argesul Pitesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|