Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
32AGE
13/04/1994
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
FIFA Club World Cup
-
FIFA IC
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
FIFA World Cup
-
25-26
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22-24
-
21-22
-
21
-
19-20
-
18
-
18
Thống kê cầu thủ
- 1/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.36Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.36)Sút bóng
(OT)
- 7.55(5.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 7.6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.33(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY LC
|
Wadi Degla SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Smouha SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KUW D1
|
Al Fahaheel SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KUW D1
|
Al-Nasar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LIBD1L
|
Al Athad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LIBD1L
|
Al Nahda |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LIBD1L
|
Attersana |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LIBD1L
|
Al-Magd |
0 |
1 |
0 |
0
0
|