Thông tin
Amedspor
Contract Period:
-
47
- Thổ Nhĩ Kỳ,BỉQuốc gia
-
32AGE
05/01/1994
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 8/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 12.13(10.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26.14(23.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 18/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 36.65(30.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1.35Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 1.61Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Erzurum BB |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erzurum BB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Genclerbirligi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Adanaspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Karagumruk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|