Thông tin
St. Johnstone
Contract Period:
21
- ScotlandQuốc gia
-
23AGE
18/04/2003
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
20-21
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.5(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 8.75(5.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.55(0.09)Sút bóng
(OT)
- 10.64(6.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.45Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 14(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Forfar Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
1 |
0 |
0 |
0
0
|