Thông tin
Darmstadt
Contract Period:
-
17
- ĐứcQuốc gia
-
27AGE
03/12/1999
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.55(0.1)Sút bóng
(OT)
- 59.9(53.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 2.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0.34Đánh đầu
- 0.34Sai lầm
- 1.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 22/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.08(0.17)Sút bóng
(OT)
- 52.25(46.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 2.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 24/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.21
Thẻ phạt
- 0.55(0.1)Sút bóng
(OT)
- 46.1(41.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 2.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 11/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.8(0.13)Sút bóng
(OT)
- 50.4(45.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 2.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 55(46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 3Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Bochum |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|