Thông tin
IFK Varnamo
Contract Period:
9
- Phần Lan,Nhật BảnQuốc gia
-
23AGE
02/01/2003
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
VĐQG Phần Lan
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Slovenia
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
20
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/25GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
IK Brage |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Ostersunds FK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
GIF Sundsvall |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Mjallby AIF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Orgryte |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Osters IF |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Arda Kardzhali |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Gnistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
AC Oulu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|