Kaiki Bruno da Silva info
Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
23AGE
08/03/2003
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £14 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
Cúp Brazil
-
Giao hữu quốc tế
-
Copa Sudamericana
-
26
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.06
0.06
Thẻ phạt
- 1.13(0.38)Sút bóng
(OT)
- 32.44(26.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2.25Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.21(0.29)Sút bóng
(OT)
- 25.74(20.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.88Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 1.12Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 2.88Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.44(0.17)Sút bóng
(OT)
- 26.67(21.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.61Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 1.44Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 7.63(5.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CLA
|
Univ. Catolica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Atletico Mineiro |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CON CLA
|
Barcelona SC(ECU) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA MG
|
Atletico Mineiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Coritiba (PR) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Palmeiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Atletico Mineiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Flamengo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Vasco Gama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Bragantino SP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|