Thông tin
- Algeria,PhápQuốc gia
-
20AGE
15/06/2006
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 3/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.85(0.15)Sút bóng
(OT)
- 9.69(7.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 11(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 9.5(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Saint-Etienne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Montpellier |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|