Thông tin
Yokohama FC
Contract Period:
48
- Nhật BảnQuốc gia
-
24AGE
16/08/2002
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.37Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.47(0)Sút bóng
(OT)
- 46(37.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.05Chuyền bóng quan trọng
- 2.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.47Rê bóng
- 1.26Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 36/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.35(0.06)Sút bóng
(OT)
- 24.76(19.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
SC Sagamihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Tochigi City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|