Thông tin
Yokohama F Marinos
Contract Period:
9
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
05/03/1998
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 17/19GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.26(0.89)Sút bóng
(OT)
- 10.89(6.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 1.47Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.32Đánh đầu thành công
- 12/15GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.33(0.73)Sút bóng
(OT)
- 10.47(6.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.47Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/38GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/41GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
JEF United Ichihara |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
JEF United Ichihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|