Thông tin
Yamagata Montedio
Contract Period:
20
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
28/06/1998
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
K-League Hàn Quốc
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
VĐQG Nhật Bản
-
26
-
25
-
21
-
20
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
22
-
19
-
19
-
18
-
18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 6/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 27.86(22.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/39GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.27(0.13)Sút bóng
(OT)
- 18.4(13.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.22(0.44)Sút bóng
(OT)
- 16.22(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|