Thông tin
Kashima Antlers
Contract Period:
4
- Nhật BảnQuốc gia
-
32AGE
17/10/1994
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 45.38(38.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.75Đánh đầu thành công
- 24/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.41(0.04)Sút bóng
(OT)
- 37.56(30.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.96Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.74Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu