Thông tin
St.-Truidense VV
Contract Period:
-
38
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
05/02/2001
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 3/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.69(0.25)Sút bóng
(OT)
- 7.66(6.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.34Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|