Thông tin
Tokyo Verdy
Contract Period:
15
- Nhật BảnQuốc gia
-
24AGE
25/08/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Thế vận hội Olympic
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
25
-
25
-
24
-
23
-
23
-
22
-
20
Thống kê cầu thủ
- 18/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.47(0)Sút bóng
(OT)
- 39.63(31.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 2.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 1.58Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.95Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(4.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 19/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.13(0.04)Sút bóng
(OT)
- 30.63(24.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.88Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Tochigi SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|