Thông tin
FC Zwolle
Contract Period:
22
- Hà LanQuốc gia
-
26AGE
25/11/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 23/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.84(0.28)Sút bóng
(OT)
- 13.88(10.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 0.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.66Rê bóng
- 1.88Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 0/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0.1)Sút bóng
(OT)
- 6.38(4.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 13.4(8.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Helmond Sport |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|