Thông tin
Seattle Sounders
Contract Period:
85
- MỹQuốc gia
-
24AGE
27/06/2002
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
FIFA Club World Cup
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 8/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.73(0.36)Sút bóng
(OT)
- 41.27(34.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 0.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 1.91Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 15/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.52(0.22)Sút bóng
(OT)
- 28.96(24.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.87Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 18.5(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 8.25(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
St. Louis City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Brommapojkarna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Sporting Kansas City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NCAL Cup
|
Club Tijuana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Columbus Crew |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
MLS
|
Minnesota United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
San Diego FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Nashville SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|