Thông tin
Blackpool
Contract Period:
-
12
- AnhQuốc gia
-
23AGE
26/01/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 4 Anh
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 32(20.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 45(39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 34/40GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.03
0.23
Thẻ phạt
- 0.73(0.2)Sút bóng
(OT)
- 21.48(13.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.98Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 2.63Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LC
|
Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
1
|