| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | 180 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 29 | 180 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 37 | 177 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 29 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 29 | 171 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 31 | 184 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 33 | 171 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 33 | 189 cm | - | Kenya |
| Tiền đạo | 32 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 35 | 166 cm | 60 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 31 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 49 | 180 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 45 | 181 cm | 76 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 187 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 41 | 177 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái | 41 | 163 cm | 60 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo thứ hai | 42 | 176 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo thứ hai | 47 | 167 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 31 | 174 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 34 | 170 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 31 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | 171 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 29 | 174 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | 174 cm | 63 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 28 | 170 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 33 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 33 | - | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ | 27 | 169 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 31 | 163 cm | 60 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | 182 cm | 72 kg | Hàn Quốc |
| Tiền vệ | 32 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái | 43 | 172 cm | 69 kg | Brazil |
| Tiền vệ cánh phải | 41 | 171 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải | 29 | 174 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 35 | 179 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ | 29 | 187 cm | 75 kg | Hàn Quốc |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | 172 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 26 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 172 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | 179 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 29 | 187 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 43 | 180 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 36 | 182 cm | 77 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 190 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 42 | 164 cm | 63 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 37 | 168 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 43 | 173 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 174 cm | 74 kg | Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh trái | 36 | 175 cm | 60 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 41 | 178 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 34 | 178 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 41 | 170 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 39 | 168 cm | 59 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 43 | 172 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 41 | 180 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 27 | - | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 31 | 182 cm | 76 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 37 | 181 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 22 | - | - | Hàn Quốc |
| Thủ môn | 44 | 184 cm | 77 kg | Nhật Bản |

