Thông tin
Saint Gilloise
Contract Period:
6
- BỉQuốc gia
-
22AGE
12/02/2004
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
-
Cúp Bỉ
-
Siêu cúp Bỉ
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 25/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.37(0)Sút bóng
(OT)
- 32.3(26.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 1.47Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 2.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 10/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.3(0.13)Sút bóng
(OT)
- 18.22(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 2.65Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 30.25(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.88Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.88Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 3.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 20.75(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20.6(15.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL Cup
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Áo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|