Thông tin
FC Koper
Contract Period:
99
- Pháp,AlgeriaQuốc gia
-
25AGE
12/06/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 11/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.44(0.63)Sút bóng
(OT)
- 10.44(7.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.75Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 12/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
Domzale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Domzale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Viking |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FK Zeljeznicar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK Shkendija 79 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|