Thông tin
Legia Warszawa
Contract Period:
91
- Ba LanQuốc gia
-
26AGE
21/06/2000
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|