Thông tin
Hibernian FC
Contract Period:
27
- Anh,NigeriaQuốc gia
-
22AGE
05/03/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 8/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.58(0.33)Sút bóng
(OT)
- 16.42(11.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 19.75(15.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Hamilton FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Airdrie United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Airdrie United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
1 |
0
0
|