Thông tin
Barnet
Contract Period:
-
23
- AnhQuốc gia
-
30AGE
18/06/1996
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
22-23
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 12/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.69(0.17)Sút bóng
(OT)
- 25.62(18.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.34Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 18.09(9.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.36(0.14)Sút bóng
(OT)
- 30.36(19.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 2.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 2.36Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.55(0)Sút bóng
(OT)
- 22.91(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 1.55Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 2.09Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.5(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Oldham Athletic AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|