Thông tin
Wuhan Three Towns
Contract Period:
37
- Trung QuốcQuốc gia
-
20AGE
05/05/2006
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.08)Sút bóng
(OT)
- 22.5(19.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 26(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 9(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D2
|
Guangxi Lanhang |
1 |
0 |
0 |
0
0
|