Thông tin
FC Tokyo
Contract Period:
32
- Nhật BảnQuốc gia
-
22AGE
10/11/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 20/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.05(0)Sút bóng
(OT)
- 46.86(37.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 2.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.95Đánh đầu thành công
- 14/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 35.44(30.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|