Thông tin
Al Hilal
Contract Period:
90
- Pháp,AlgeriaQuốc gia
-
39AGE
19/12/1987
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
UEFA Super Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Audi Cup
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14
-
14
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Hazm |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Kholood |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Nasaf Qarshi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SK CUP
|
Al-Shabab |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al-Duhail |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|