Thông tin
Red Bull Salzburg
Contract Period:
19
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
22AGE
21/03/2004
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Giao hữu
-
Cúp Áo
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 11/16GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.75)Sút bóng
(OT)
- 4(3.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.4(0.8)Sút bóng
(OT)
- 11.2(7.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.2(0.6)Sút bóng
(OT)
- 10(7.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 6.33(3.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Gornik Zabrze |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SV Seekirchen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
Wolfsberger AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|