Thông tin
Egnatia
Contract Period:
-
20
- Ma Rốc,Hà LanQuốc gia
-
29AGE
28/04/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.38 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Hạng 2 Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
CS Petrocub |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KS Bylis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
KS Dinamo Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Flamurtari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KS Bylis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
Egnatia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
KS Bylis |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Vllaznia Shkoder |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KS Dinamo Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Flamurtari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|