Thông tin
Red Bull Salzburg
Contract Period:
9
- ÁoQuốc gia
-
34AGE
17/03/1992
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Giao hữu
-
Cúp Áo
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Đức
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng 2 Áo
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Austria Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Brann |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
Pachuca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|