Thông tin
Sandvikens IF
Contract Period:
8
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
31AGE
24/08/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 4/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Helsingborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Ostersunds FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Ostersunds FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
GIF Sundsvall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Umea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Falkenbergs FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Vasteras SK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|