Thông tin
NK Maribor
Contract Period:
21
- Ba LanQuốc gia
-
20AGE
28/09/2006
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 1/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.36(0.09)Sút bóng
(OT)
- 7.36(5.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 7/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|