Thông tin
Motor Lublin
Contract Period:
9
- Ba LanQuốc gia
-
26AGE
25/01/2000
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
Thống kê cầu thủ
- 31/32GS/GP
- 0.59(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.06
Thẻ phạt
- 1.41(0.66)Sút bóng
(OT)
- 5.25(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.59Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 3.63(2.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Warta Poznan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Stal Stalowa Wola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|